UTILS.
100% trong trình duyệt
🌿

Định liều phân bón bể thủy sinh (EI/PPS)

Quy đổi mục tiêu ppm N-P-K hoặc vi lượng thành gram hoặc thìa cà phê muối phân khô cho bể cá mỗi liều theo thể tích bể (EI/PPS-Pro).

Chọn một muối và nguyên tố mục tiêu, nhập ppm cần nâng và thể tích bể, và nhận gram/thìa cà phê mỗi liều.

Về công cụ này

Máy tính định liều phân bón bể thủy sinh là công cụ miễn phí, chạy ngay trên trình duyệt, biến một nồng độ dinh dưỡng mục tiêu thành lượng chính xác muối phân khô cần cân ra mỗi liều. Nó hỗ trợ các muối dùng trong định liều Estimative Index (EI) và PPS-Pro: kali nitrat (KNO3), monokali phosphat (KH2PO4), kali sulfat (K2SO4), kali clorua (KCl), muối Epsom (MgSO4·7H2O), và hỗn hợp vi lượng CSM+B. Chọn muối và nguyên tố hoặc gốc bạn nhắm tới, nhập ppm bạn muốn nâng và thể tích bể, và nó trả về gram và thìa cà phê mỗi liều. Mọi phép tính chạy cục bộ trên trình duyệt của bạn.

Vì 1 ppm = 1 mg/L, số miligram của nguyên tố mục tiêu là ppm_mục_tiêu × thể_tích_hiệu_dụng_L, trong đó thể tích hiệu dụng là thể tích bể tổng × 0,9 để tính đến nền, đá và chiếm chỗ. Số gram hợp chất khi đó là (mg ÷ 1000) ÷ phần_khối_lượng_nguyên_tố, dùng phần khối lượng của mỗi muối (ví dụ KNO3 là 13,85% N, 38,67% K, và 61,32% NO3; KH2PO4 là 22,76% P, 69,79% PO4). Bạn có thể nhắm nguyên tố (N, P) hoặc gốc (NO3, PO4) — NO3 = N × 4.427 và PO4 = P × 3.066 — bằng cách chọn tùy chọn tương ứng. Kết quả theo thìa cà phê dùng khối lượng riêng khô điển hình (KNO3 ≈ 5,9 g/tsp, KH2PO4 ≈ 5,5 g/tsp).

Ví dụ minh họa, nâng NO3 thêm 7,5 ppm trong bể 100 L với KNO3: thể tích hiệu dụng = 90 L, nên NO3 cần = 7,5 × 90 = 675 mg; gram KNO3 = (675 ÷ 1000) ÷ 0.6132 ≈ 1,10 g mỗi liều, khoảng 0,19 tsp. Nhân với số liều mỗi tuần để có tổng tuần. Cân muối khô trên cân miligram khi có thể; con số thìa cà phê chỉ gần đúng vì khối lượng riêng khối thay đổi theo độ ẩm và độ nghiền.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao quy đổi ppm mục tiêu thành gram muối?
Miligram nguyên tố = ppm mục tiêu × thể tích hiệu dụng theo lít (tổng × 0,9). Gram hợp chất = (mg ÷ 1000) ÷ phần khối lượng của nguyên tố trong muối đó. Công cụ áp dụng phần đúng cho muối và nguyên tố bạn chọn.
Tôi nên nhắm nguyên tố hay gốc?
Cả hai đều được — chọn tùy chọn khớp với bộ test của bạn. Bộ test nitrat đọc NO3 (= N × 4.427); bộ test phosphat đọc PO4 (= P × 3.066). Chọn 'KNO3 → NO3' để định liều theo chỉ số nitrat, hoặc 'KNO3 → N' cho nitơ nguyên tố.
Mục tiêu mỗi liều EI điển hình là gì?
Một lịch EI 3 lần/tuần thông dụng nhắm khoảng NO3 7,5 ppm, PO4 1,3 ppm, K 7,5 ppm, và Fe 0,5 ppm mỗi liều. Nhập các giá trị ppm đó với muối của bạn để có số gram; PPS-Pro dùng lượng hàng ngày nhỏ hơn.
Vì sao lượng thìa cà phê chỉ gần đúng?
Kết quả thìa cà phê dùng khối lượng riêng khô danh nghĩa (KNO3 ≈ 5,9 g/tsp, KH2PO4 ≈ 5,5 g/tsp), nhưng khối lượng riêng khối thực dịch chuyển theo độ ẩm, độ nghiền và độ nén. Để chính xác, hãy cân muối trên cân đọc đến 0,01 g.

Công cụ khác