UTILS.
100% trong trình duyệt
🕵️

Bộ nhận diện / phân tích mật mã (Cipher Identifier)

Phân tích bản mã chưa biết bằng dấu vân tay thống kê — chỉ số trùng hợp, chi-square, tập ký tự — và xếp hạng các mật mã cổ điển khả dĩ nhất.

Dán bản mã để lấy dấu vân tay và xếp hạng các mật mã khả dĩ. Đây là gợi ý, không phải giải mã.

Về công cụ này

Bộ nhận diện mật mã phân tích một bản mã chưa biết và gợi ý mật mã cổ điển nào nhiều khả năng đã tạo ra nó. Thay vì giải mã, nó tính các dấu vân tay thống kê và so khớp chúng với các chữ ký đã biết của các mật mã phổ biến, cho bạn một điểm khởi đầu cho phần còn lại của bộ công cụ. Mọi thứ chạy cục bộ trong trình duyệt của bạn, nên văn bản dán vào được giữ riêng tư.

Thước đo cốt lõi là chỉ số trùng hợp (IC = Σ nᵢ(nᵢ−1) / N(N−1)), xác suất mà hai chữ cái chọn ngẫu nhiên trùng nhau. Bản rõ tiếng Anh và các mật mã đơn bảng (Caesar, Atbash, Affine, Keyword) nằm gần IC ≈ 0.066, trong khi các mật mã đa bảng (Vigenère, Beaufort) làm phẳng phân bố về phía IC ≈ 0.038. Công cụ ghép điều này với kiểm định chi-square so với tần suất chữ cái tiếng Anh: một IC trông đơn bảng kết hợp với chi-square thấp nghĩa là tần suất chữ cái vẫn khớp tiếng Anh, chỉ tới một mật mã hoán vị (Rail Fence, Columnar) chỉ sắp xếp lại chữ cái; chi-square cao chỉ tới một mật mã thay thế đã ánh xạ lại chúng.

Nó cũng kiểm tra tập ký tự (chỉ A/B gợi ý Baconian, chỉ 0/1 là nhị phân, chỉ chữ số là phương án A1Z26 hoặc Polybius) và các manh mối cấu trúc như tính chẵn lẻ của độ dài văn bản, vắng mặt chữ cái nhân đôi, và không có J, cùng nhau làm tăng khả năng là Playfair. Kết quả là một danh sách xếp hạng các mật mã ứng viên kèm ghi chú độ tin cậy bên cạnh các thống kê thô. Nó đưa ra gợi ý, không phải chắc chắn — đặc biệt các văn bản ngắn khiến các con số không đáng tin cậy.

Câu hỏi thường gặp

Chỉ số trùng hợp (index of coincidence) là gì?
IC = Σ nᵢ(nᵢ−1) / N(N−1) là khả năng hai chữ cái ngẫu nhiên của văn bản giống hệt nhau. Tiếng Anh và các mật mã đơn bảng cho IC ≈ 0.066; các mật mã đa bảng làm phẳng nó về giá trị ngẫu nhiên khoảng 0.038, giúp tách hai họ này.
Nó phân biệt thay thế với hoán vị thế nào?
Cả hai giữ một IC giống tiếng Anh gần 0.066. Kiểm định chi-square so với tần suất tiếng Anh quyết định: hoán vị chỉ sắp xếp lại chữ cái nên tần suất vẫn khớp (chi-square thấp), trong khi thay thế ánh xạ lại chữ cái sang ký hiệu mới (chi-square cao). Công cụ báo cả hai và xếp hạng tương ứng.
Nó có nhận diện được mật mã số hay A/B không?
Có. Văn bản chỉ gồm A và B theo nhóm năm chữ chỉ tới mật mã Baconian; chỉ 0 và 1 là nhị phân; chỉ chữ số là phương án số như A1Z26 (số 1–26) hoặc ô vuông Polybius (cặp chữ số 1–5). Kiểm tra tập ký tự dẫn dắt các gợi ý này.
Các gợi ý đáng tin cậy đến mức nào?
Chúng là các phép heuristic thống kê, không phải bằng chứng. Văn bản dài hơn cho kết quả đáng tin cậy hơn nhiều; dưới khoảng 20 chữ cái, các giá trị IC và chi-square bị nhiễu và công cụ sẽ cảnh báo bạn. Hãy coi danh sách xếp hạng là hướng dẫn phân loại và xác nhận bằng cách thử các công cụ được gợi ý.

Công cụ khác