UTILS.
100% trong trình duyệt
🌾

Máy tính Hạt giống Cỏ

Tính số pound hạt giống cỏ và số bao cần theo diện tích bãi cỏ, loại cỏ và tỷ lệ gieo mới hay gieo dặm.

Về công cụ này

Máy tính Hạt giống Cỏ là một công cụ miễn phí, chạy trong trình duyệt, cho biết một bãi cỏ cần bao nhiêu hạt giống. Nhập diện tích bãi cỏ trực tiếp hoặc dưới dạng dài × rộng, chọn một loại cỏ, chọn gieo mới hay gieo dặm, và đặt cỡ bao — nó trả về số pound hạt giống, số bao và tỷ lệ gieo thực tế. Không có gì được tải lên; mọi thứ được tính cục bộ.

Mỗi loại cỏ mang một tỷ lệ gieo điển hình theo pound trên 1.000 sq ft: Kentucky bluegrass 2, tall fescue 6, perennial ryegrass 7, Bermuda 1.5 và fine fescue 4. Số pound hạt giống = (diện tích ÷ 1000) × tỷ lệ × hệ số, với hệ số là 1 cho bãi cỏ mới và 0,5 cho gieo dặm, vì gieo dặm một bãi cỏ có sẵn cần khoảng một nửa lượng hạt. Số bao = ceil(pound ÷ cỡ bao), làm tròn lên vì hạt giống bán theo bao nguyên.

Dùng tỷ lệ gieo mới khi bắt đầu từ đất trống và tỷ lệ gieo dặm để làm dày một bãi cỏ đã có nhưng thưa. Tỷ lệ gieo thay đổi đôi chút theo giống và hỗn hợp, nên hãy xem kết quả như một ước lượng sát và kiểm tra tỷ lệ in trên bao hạt giống của bạn.

Câu hỏi thường gặp

Tôi cần bao nhiêu hạt giống trên 1.000 sq ft?
Tùy loại cỏ: Kentucky bluegrass khoảng 2 lb, tall fescue 6, perennial ryegrass 7, Bermuda 1.5 và fine fescue 4 lb trên 1.000 sq ft cho một bãi cỏ mới. Công cụ nhân diện tích của bạn với tỷ lệ đã chọn.
Tại sao gieo dặm chỉ bằng một nửa tỷ lệ?
Gieo dặm thêm hạt vào một bãi cỏ đã có cỏ, nên cần khoảng một nửa lượng hạt so với gây dựng trên đất trống. Chọn Gieo dặm sẽ áp hệ số 0,5 vào tỷ lệ gieo mới.
Tôi nên mua bao nhiêu bao?
Công cụ chia tổng số pound cho cỡ bao của bạn và làm tròn lên, vì bạn không thể mua một bao lẻ. Đổi ô cỡ bao để khớp với sản phẩm bạn đang mua.
Số đo bãi cỏ của tôi có bị tải lên không?
Không. Diện tích, loại cỏ và lượng hạt giống kết quả được tính trong trình duyệt của bạn và không bao giờ gửi lên máy chủ, nên máy tính hoạt động ngoại tuyến.

Công cụ khác