UTILS.
100% trong trình duyệt
🪢

Bộ chuyển đổi lực

Chuyển đổi lực giữa newton, kilonewton, dyne, kilogram-lực, pound-lực, ounce-lực và nhiều hơn nữa.

— kết quả hiển thị ở đây —

Về công cụ này

Chuyển đổi một giá trị lực giữa tám đơn vị, hoàn toàn trong trình duyệt của bạn với không có gì được tải lên. Chọn đơn vị Từ và Sang, nhập một giá trị, và kết quả cập nhật trực tiếp; nút ⇄ đổi chỗ chúng.

Lực được quy chiếu tới đơn vị cơ sở SI newton (N): giá trị được nhân với hệ số Từ để có newton, rồi chia cho hệ số Sang. Các đơn vị trọng lực dùng gia tốc trọng trường tiêu chuẩn g = 9.80665 m/s², nên 1 kgf = 9.80665 N và 1 tấn-lực metric = 9806.65 N. Một pound-lực là 4.4482216 N.

Tiện lợi cho tĩnh học, kỹ thuật và bài tập vật lý. Ví dụ 1 kgf ≈ 9.807 N, và 1 lbf ≈ 4.448 N.

Câu hỏi thường gặp

Đơn vị cơ sở nào được dùng?
Newton (N). Mỗi đơn vị có một hệ số chính xác so với newton; các chuyển đổi là giá trị × hệ số-từ ÷ hệ số-sang.
Kilogram-lực dùng giá trị trọng trường nào?
Gia tốc trọng trường tiêu chuẩn, g = 9.80665 m/s². Vậy 1 kgf = 9.80665 N và 1 tấn-lực metric = 9806.65 N.
Một dyne lớn cỡ nào?
Rất nhỏ — 1 dyne = 1e-5 N, đơn vị lực CGS. Cần 100.000 dyne để tạo một newton.
Một pound-lực bằng bao nhiêu newton?
Một pound-lực là 4.4482216 N, và một ounce-lực (1/16 lbf) là khoảng 0.278 N.

Công cụ khác