UTILS.
100% trong trình duyệt
🧫

Máy tính đếm khuẩn lạc CFU/mL

Chuyển số khuẩn lạc trên đĩa và hệ số pha loãng thành CFU/mL, với hiệu giá log10 và kiểm tra khoảng đếm được 30-300.

Đếm khuẩn lạc trên một đĩa đếm được, rồi nhập độ pha loãng đã cấy.

Về công cụ này

Máy tính đếm khuẩn lạc CFU/mL là một công cụ vi sinh miễn phí, chạy trong trình duyệt biến số khuẩn lạc trên đĩa thành nồng độ đơn vị hình thành khuẩn lạc trên mỗi millilit. Nhập số khuẩn lạc bạn đã đếm, độ pha loãng đã cấy đĩa, và thể tích trải, và nó báo cáo CFU/mL của mẫu gốc cộng giá trị log₁₀ của nó. Mọi phép tính chạy cục bộ trong trình duyệt của bạn; không có gì bạn gõ rời khỏi thiết bị của bạn.

Công thức là CFU/mL = số khuẩn lạc ÷ (hệ số pha loãng × thể tích cấy). Độ pha loãng có thể nhập dưới dạng phân số như 1e-5 hoặc dạng số mũ như 10^-5, hoặc dưới dạng giá trị bội 10^5 — công cụ tự động lấy nghịch đảo của phân số (1/pha loãng). Ví dụ, 150 khuẩn lạc ở độ pha loãng 10⁻⁵ trên 0.1 mL cho 150 × 10⁵ ÷ 0.1 = 1.5 × 10⁸ CFU/mL.

Đếm đĩa chính xác dựa vào việc rơi vào cửa sổ hợp lệ về mặt thống kê, nên công cụ báo hiệu số khuẩn lạc của bạn có nằm trong khoảng đếm được tiêu chuẩn 30–300 hay không. Bạn cũng có thể nhập một số khuẩn lạc mục tiêu và nó tính ngược ra bội pha loãng để đưa khoảng bấy nhiêu khuẩn lạc lên đĩa tiếp theo.

Câu hỏi thường gặp

Tôi nhập hệ số pha loãng thế nào?
Gõ dưới dạng phân số (1e-5 hoặc 0.00001), dạng số mũ (10^-5), hoặc dưới dạng giá trị bội (10^5 hoặc 100000). Công cụ dùng 1/pha loãng khi bạn nhập phân số, nên cả ba dạng cho cùng CFU/mL.
Khoảng đếm được 30-300 là gì?
Đĩa có 30-300 khuẩn lạc cho số đếm đáng tin cậy nhất về mặt thống kê. Dưới 30 số đếm thiếu chính xác; trên 300 khuẩn lạc chồng lên nhau và bị đếm thiếu. Công cụ báo hiệu thấp, trong khoảng, hoặc cao để bạn chọn độ pha loãng đúng.
Thể tích cấy mặc định là gì?
0.1 mL, thể tích thường dùng cho đĩa trải. Nhập 1 cho đĩa đổ hoặc cấy nguyên millilit. CFU/mL chia số khuẩn lạc cho thể tích này, nên nó tỉ lệ trực tiếp với kết quả.
Giá trị log10 có ý nghĩa gì?
Đó là log₁₀ của CFU/mL, một cách thuận tiện để so sánh hiệu giá và báo cáo mức tiêu diệt hoặc giảm dưới dạng giảm log. Một hiệu giá 1.5 × 10⁸ CFU/mL khoảng 8.18 trên thang log₁₀.

Công cụ khác