UTILS.
100% trong trình duyệt
🍺

Máy tính ABV (OG / FG)

Tìm nồng độ cồn theo thể tích của bia hoặc rượu vang từ tỷ trọng ban đầu và tỷ trọng cuối, cùng ABW, độ lên men biểu kiến và thực, và calo mỗi khẩu phần.

Nhập tỷ trọng ban đầu và cuối (ví dụ 1.050 và 1.010). Cỡ khẩu phần chỉ dùng cho số liệu calo.

Về công cụ này

Máy tính ABV là công cụ tự nấu bia miễn phí, chạy hoàn toàn trong trình duyệt, biến các số đọc tỷ trọng ban đầu (OG) và tỷ trọng cuối (FG) của bạn thành nồng độ cồn thành phẩm của bia, rượu vang, mật ong lên men hoặc rượu táo. Nhập hai con số tỷ trọng riêng từ tỷ trọng kế hoặc khúc xạ kế và công cụ trả về nồng độ cồn theo thể tích (ABV), nồng độ cồn theo khối lượng (ABW), độ lên men biểu kiến và thực, cùng số calo của một khẩu phần. Mọi thứ chạy cục bộ trong trình duyệt của bạn, nên không có gì bạn nhập được tải lên.

Hai phương pháp ABV được hiển thị. Ước tính nhanh là ABV% = (OG − FG) × 131.25, chính xác với các loại bia session và bia nhạt màu điển hình. Con số chính mặc định dùng công thức tỷ trọng cao chính xác hơn ABV% = (76.08 × (OG − FG) / (1.775 − OG)) × (FG / 0.794), bám sát tốt hơn với bia mạnh và rượu vang nơi hằng số đơn giản bị lệch. Nồng độ cồn theo khối lượng là ABW% = ABV% × 0.79336. Độ lên men biểu kiến — lượng đường men tiêu thụ — là (OG − FG) / (OG − 1) × 100, và độ lên men thực là 0.8192 × biểu kiến. Calo mỗi 12 oz là tổng của số hạng cồn, 1881.22 × FG × (OG − FG) / (1.775 − OG), và số hạng carbohydrate, 3550 × FG × (0.1808 × OG + 0.8192 × FG − 1.0004), được điều chỉnh theo cỡ khẩu phần của bạn.

Ví dụ minh họa, một loại bia có OG 1.050 và FG 1.010 có ABV đơn giản khoảng 5.25%, ABV nâng cao khoảng 5.34%, độ lên men biểu kiến khoảng 80%, và khoảng 165 calo trong ly 12 oz. Đọc tỷ trọng ở cùng nhiệt độ (hoặc áp dụng hiệu chỉnh tỷ trọng kế), và nhớ rằng số đọc khúc xạ kế cần hiệu chỉnh cồn một khi quá trình lên men bắt đầu, vì cồn hòa tan làm lệch số đọc.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao tính ABV từ OG và FG?
Công thức nhanh là ABV% = (OG − FG) × 131.25. Với bia mạnh và rượu vang, ước tính chính xác hơn là ABV% = (76.08 × (OG − FG) / (1.775 − OG)) × (FG / 0.794). Công cụ này hiển thị cả hai từ hai số đọc tỷ trọng của bạn.
Khác biệt giữa độ lên men biểu kiến và thực là gì?
Độ lên men biểu kiến, (OG − FG) / (OG − 1) × 100, được đo bằng tỷ trọng kế và cho giá trị cao vì cồn nhẹ hơn nước. Độ lên men thực, khoảng 0.8192 × biểu kiến, hiệu chỉnh điều đó và phản ánh tỷ lệ đường lên men thực sự.
OG 1.050 và FG 1.010 cho ABV bao nhiêu?
Khoảng 5.25% theo công thức đơn giản và 5.34% theo công thức nâng cao, với độ lên men biểu kiến khoảng 80% và khoảng 165 calo mỗi 12 oz. Độ lên men gần 75–80% là điển hình cho một loại ale lên men tốt.
Calo được tính như thế nào?
Calo mỗi 12 oz cộng số hạng cồn, 1881.22 × FG × (OG − FG) / (1.775 − OG), với số hạng carbohydrate, 3550 × FG × (0.1808 × OG + 0.8192 × FG − 1.0004). Công cụ điều chỉnh theo cỡ khẩu phần bạn nhập, nên rót nhiều hơn sẽ báo calo tương ứng cao hơn.

Công cụ khác